Advertisement

cdythadong.edu.vn

Website Worth: $1,091.29

Daily Pageviews: 272

Daily Ads Revenue: $0.82

Last update was 2 months ago

Meta Info

Title: Cổng thông tin điện tử Trường CĐYT Hà Đông - Ha Dong Medical College

Description: Cổng thông tin điện tử của Trường CĐ Y Tế Hà Đông. Nhà trường có nhiệm vụ đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực ở các nganh: Điều dưỡng,…

Tags: đào Tạo học Tuyển sinh bộ môn điều dưỡng sản nhi

SEO Information

Index Info For: cdythadong.edu.vn

Alexa Rank: 3680723, delta: +651700

PageRank: 0

Server Information

Host IP: 123.30.169.49

Server name: Microsoft-IIS/8.5

Country Name: Vietnam

Country Code: VNM

Region: 44

City: Hanoi

Latitude: 21.03330039978

Longitude: 105.84999847412

DNS Information

HOSTCLASSTYPETTLDATA
cdythadong.edu.vn IN A 3600 ip: 123.30.169.49
cdythadong.edu.vn IN NS 3600 target: ns2.matbao.vn
cdythadong.edu.vn IN NS 3600 target: ns1.matbao.vn
cdythadong.edu.vn IN SOA 3600 mname: ns1.matbao.vn
rname: admin.matbao.com
serial: 2016102601
refresh: 7200
retry: 1800
expire: 1209600
minimum-ttl: 3600
cdythadong.edu.vn IN MX 3600 pri: 10
target: aspmx.l.google.com
cdythadong.edu.vn IN MX 3600 pri: 30
target: aspmx4.googlemail.com
cdythadong.edu.vn IN MX 3600 pri: 20
target: alt1.aspmx.l.google.com
cdythadong.edu.vn IN MX 3600 pri: 30
target: aspmx3.googlemail.com
cdythadong.edu.vn IN MX 3600 pri: 30
target: aspmx2.googlemail.com
cdythadong.edu.vn IN MX 3600 pri: 20
target: alt2.aspmx.l.google.com
cdythadong.edu.vn IN MX 3600 pri: 30
target: aspmx5.googlemail.com
cdythadong.edu.vn IN TXT 3600 txt: google-site-verification=PmZtcQCZdl_nI2P8o8n4cLU1ykQgFYTKuPC7xrfJcPY
entries: google-site-verification=PmZtcQCZdl_nI2P8o8n4cLU1ykQgFYTKuPC7xrfJcPY

Domain information

Domain Suffix: Country Domain

Site Analysis

Site technologies: jQuery

Keyword density

# keyword count density %
1 học 35 3.36
2 đẳng 34 3.26
3 thông 32 3.07
4 sinh 30 2.88
5 tuyển 19 1.82
6 đông 18 1.73
7 trường 18 1.73
8 liên 16 1.54
9 báo 14 1.34
10 viên 14 1.34
11 điều 13 1.25
12 dưỡng 12 1.15
13 thi 11 1.06
14 chức 10 0.96
15 tác 10 0.96
16 vừa 10 0.96
17 đợt 10 0.96
18 lịch 9 0.86
19 quy 9 0.86
20 cứu 9 0.86
21 tin 9 0.86